south southwest

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng nam tây nam: "south southwest" một điểm la bàn nằm chính giữa hướng nam (south) hướng tây nam (southwest). Trong hệ thống 16 hướng la bàn, đây một hướng phụ, thường được ký hiệu SSW.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đang đi theo hướng nam tây nam khi cơn bão ập đến.)
  • (Gió chuyển sang hướng nam tây nam, mang theo không khí mát hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "south-southwest" (dạng viết dấu gạch nối): Dạng viết phổ biến trong các bản đồ hải đồ, thường được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc hướng gió chính xác.
    • The compass reading indicated a south-southwest direction. (Chỉ số la bàn cho thấy hướng nam tây nam.)
  • "south-southwestward" (trạng từ): Theo hướng nam tây nam.
    • The flock of birds flew south-southwestward. (Đàn chim bay về hướng nam tây nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwest (danh từ): hướng tây nam, hướng chính nằm giữa nam tây.
  • South by west (danh từ): hướng nam lệch tây, một điểm la bàn khác gần với nam hơn.
  • South-southwest wind (danh từ): gió thổi từ hướng nam tây nam.
Từ đồng nghĩa
  • SSW (viết tắt): ký hiệu chuẩn cho south southwest trong hệ thống la bàn.
  • Point between south and southwest: điểm nằm giữa hướng nam hướng tây nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "south southwest" đây một danh từ chỉ hướng cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "Head south southwest": đi theo hướng nam tây nam, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không.
    • The pilot was instructed to head south southwest to avoid the storm. (Phi công được hướng dẫn đi theo hướng nam tây nam để tránh cơn bão.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "south southwest"

south southwest
The ship sails on a steady course toward the south southwest.